phi đội

Học thuật
Thân thiện
phi đội

Một phi đội máy bay chiến đấu bay thành đội hình chữ V trên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân đội chiến thuật cơ bản của không quân: Một đơn vị tổ chức trong lực lượng không quân, bao gồm từ 10 đến 24 máy bay cùng loại, được cấu thành từ một số biên đội nhỏ hơn. Phi đội khả năng tác chiến độc lập hoặc hoạt động trong đội hình của một trung đoàn không quân lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phi đội tiêm kích số 1 đã xuất kích để bảo vệ vùng trời Tổ quốc.
    • Máy bay ném bom được tổ chức thành từng phi đội để thực hiện nhiệm vụ.
    • Sau khi được thành lập, phi đội này đã lập nhiều chiến công xuất sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ huy phi đội": Danh từ chỉ người chỉ huy cao nhất của một phi đội.
    • Anh ấy được bổ nhiệm làm chỉ huy phi đội tiêm kích mới.
  • "Phi đội trưởng": Danh từ chỉ sĩ quan chỉ huy trực tiếp một phi đội.
    • Phi đội trưởng người kinh nghiệm chiến đấu dày dạn.
Biến thể từ gần giống
  • Biên đội (danh từ): Đơn vị nhỏ hơn, thường gồm 2-4 máy bay, thành phần cấu thành nên một phi đội.
  • Trung đoàn không quân (danh từ): Đơn vị lớn hơn, bao gồm nhiều phi đội.
  • Đội hình (danh từ): Cách sắp xếp, bố trí các máy bay trong một phi đội khi bay hoặc tác chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị không quân (cụm danh từ): Cách gọi chung cho các tổ chức trong không quân, có thể bao hàm phi đội.
  • Phân đội bay (cụm danh từ): Cách diễn đạt nhấn mạnh chức năng bay tác chiến, tương đương với phi đội.
Thành ngữ liên quan
  • "Một phi đội chim": Cụm từ ẩn dụ dùng để miêu tả một đàn chim bay trật tự, giống như đội hình của một phi đội máy bay.
    • Trên trời, một phi đội chim hải âu đang bay về phương nam.
phi đội

Một phi đội máy bay chiến đấu bay thành đội hình chữ V trên bầu trời.

  1. dt. Phân đội chiến thuật cơ bản của không quân, từ 10-24 máy bay cùng chủng loại, gồm một số biên đội, tác chiến độc lập hoặc trong đội hình của trung đoàn không quân.